Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frozen vegetable mix, root vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb6,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,8 g —
- Natri 12,3 mg 1%
- Cholesterol 0,03 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 310 µg 34%
- Vitamin C 18,5 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 16,5 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 44,2 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35,2 mg 3%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 17,4 mg 4%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,28 µg 1%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,8 g | 6,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,2 g | 9,6 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,6 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2 g | 16 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Frozen vegetable mix root vegetables carrot-swede-onion31 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix root vegetables carrot-swede-celeriac-leek34 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix potato and vegetables62 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix carrot-bean-pea-cauliflower42 kcal / 100 g
- Wok-vegetables swede-carrot-broccoli-water chestnut-corn-pea-mushroom59 kcal / 100 g
- Wok-vegetables green bean-carrot-sweet pepper- sweet corn-parsnip60 kcal / 100 g
- Vegetable mix cauliflower broccoli carrot30 kcal / 100 g
- Mixed vegetables carrot cauliflower pea bean28 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm cà rốt củ cải vàng tỏi tây và cần tây củsản phẩm đông lạnh36 kcal / 100 g
- Vegetable mix with cauliflower broccoli carrot boiled without added salt30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frozen vegetable mix, root vegetables
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables có 57 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables có 76 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables có 95 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ