Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 4,1 g —
- Natri 9,8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 249 µg 28%
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 41,3 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,29 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,1 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1,7 g | 8,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 2,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 2,8 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Frozen vegetable mix root vegetables carrot-swede-onion31 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix root vegetables38 kcal / 100 g
- Wok-vegetables swede-carrot-broccoli-water chestnut-corn-pea-mushroom59 kcal / 100 g
- Wok-vegetables corn-carrot-pea-broccoli-sweet pepper-mushroom-leek56 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm cà rốt củ cải vàng tỏi tây và cần tây củsản phẩm đông lạnh36 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu hầmđông lạnh57 kcal / 100 g
- Vegetable mix cauliflower broccoli carrot30 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Điển cà rốt củ cần tây hành tây và củ cải vàngđông lạnh29 kcal / 100 g
- Mixed vegetables carrot cauliflower pea bean28 kcal / 100 g
- Vegetable mix with cauliflower broccoli carrot boiled without added salt30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có bao nhiêu calo?
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có bao nhiêu calo?
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có bao nhiêu calo?
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có 51 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có bao nhiêu calo?
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có 68 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có bao nhiêu calo?
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-celeriac-leek có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ