Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,9 g —
- Natri 14,5 mg 1%
- Cholesterol 0,52 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 387 µg 43%
- Vitamin C 15,7 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 10,2 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 24,1 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31,5 mg 2%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,9 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,3 g | 7,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,8 g | 10 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2,2 g | 13 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Frozen vegetable mix root vegetables38 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix root vegetables carrot-swede-celeriac-leek34 kcal / 100 g
- Wok-vegetables swede-carrot-broccoli-water chestnut-corn-pea-mushroom59 kcal / 100 g
- Wok-vegetables carrot-champignon-onion-sweet pepper-pea35 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Điển cà rốt củ cần tây hành tây và củ cải vàngđông lạnh29 kcal / 100 g
- Vegetable mix cauliflower broccoli carrot30 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu hầmđông lạnh57 kcal / 100 g
- Mixed vegetables carrot cauliflower pea bean28 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm cà rốt củ cải vàng tỏi tây và cần tây củsản phẩm đông lạnh36 kcal / 100 g
- Vegetable mix with cauliflower broccoli carrot boiled without added salt30 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có bao nhiêu calo?
100 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có bao nhiêu calo?
50 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có bao nhiêu calo?
150 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có bao nhiêu calo?
200 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có bao nhiêu calo?
250 g Frozen vegetable mix, root vegetables, carrot-swede-onion có 78 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ