Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,1 g4,5 g0,1 g
50 g50 g150,6 g2,3 g0,1 g
150 g150 g441,7 g6,8 g0,2 g
200 g200 g582,2 g9 g0,2 g
250 g250 g732,8 g11 g0,3 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng

100 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có 58 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Điển, cà rốt, củ cần tây, hành tây và củ cải vàng có 73 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ