Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ trộn nấu súp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb5,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,2 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 25 mg 28%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,3 g | 5,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,7 g | 2,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 2 g | 8,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 2,7 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 3,3 g | 15 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp rau củ nấu súpđông lạnh, chưa chế biến25 kcal / 100 g
- Rau củ trộnhỗn hợp đông lạnh, sống65 kcal / 100 g
- Rau củ trộn làm ratatouilleđông lạnh21 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu hầmđông lạnh57 kcal / 100 g
- Súp rau củ tổng hợpđóng gói sẵn, để hâm nóng37 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix root vegetables carrot-swede-celeriac-leek34 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix potato and vegetables62 kcal / 100 g
- Soup vegetables24 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtcấp đông, sống53 kcal / 100 g
- Súp rau củ và thịtđã chế biến, đóng gói18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ trộn nấu súp
100 g Rau củ trộn nấu súp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ trộn nấu súp có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rau củ trộn nấu súp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ trộn nấu súp có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rau củ trộn nấu súp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ trộn nấu súp có 51 kcal, gồm 2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rau củ trộn nấu súp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ trộn nấu súp có 68 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rau củ trộn nấu súp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ trộn nấu súp có 85 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ