Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 30,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 458 µg 51%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 10,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,5 mg 2%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 245 mg 5%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241 g3,3 g0 g
50 g50 g120,5 g1,7 g0 g
150 g150 g351,5 g5 g0 g
200 g200 g472 g6,6 g0 g
250 g250 g592,5 g8,3 g0 g

Câu hỏi về Soup vegetables, frozen

100 g Soup vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Soup vegetables, frozen có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soup vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Soup vegetables, frozen có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soup vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Soup vegetables, frozen có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soup vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Soup vegetables, frozen có 47 kcal, gồm 2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soup vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Soup vegetables, frozen có 59 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ