Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 980 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 3,4 mg 23%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 29,3 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 12,9 mg 3%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 27 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2107 g13 g14 g
50 g50 g1053,5 g6,7 g7 g
150 g150 g31511 g20 g21 g
200 g200 g42014 g27 g28 g
250 g250 g52518 g34 g35 g

Câu hỏi về Dumplings, frozen

100 g Dumplings, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Dumplings, frozen có 210 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Dumplings, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Dumplings, frozen có 105 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Dumplings, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Dumplings, frozen có 315 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Dumplings, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Dumplings, frozen có 420 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Dumplings, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Dumplings, frozen có 525 kcal, gồm 18 g đạm, 34 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ