Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat balls, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb6 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 590 mg 26%
- Cholesterol 33 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 7,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 27,5 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 8,8 g | 6 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 4,4 g | 3 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 217 | 13 g | 9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 289 | 18 g | 12 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 362 | 22 g | 15 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meat balls, average values
100 g Meat balls, average values có bao nhiêu calo?
100 g Meat balls, average values có 145 kcal, gồm 8,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Meat balls, average values có bao nhiêu calo?
50 g Meat balls, average values có 72 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Meat balls, average values có bao nhiêu calo?
150 g Meat balls, average values có 217 kcal, gồm 13 g đạm, 9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Meat balls, average values có bao nhiêu calo?
200 g Meat balls, average values có 289 kcal, gồm 18 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Meat balls, average values có bao nhiêu calo?
250 g Meat balls, average values có 362 kcal, gồm 22 g đạm, 15 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ