Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 475 mg 21%
  • Cholesterol 30 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33,5 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 24,5 mg 6%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1267,1 g2,9 g9,6 g
50 g50 g633,6 g1,5 g4,8 g
150 g150 g19011 g4,4 g14 g
200 g200 g25314 g5,8 g19 g
250 g250 g31618 g7,3 g24 g

Câu hỏi về Meat balls, canned

100 g Meat balls, canned có bao nhiêu calo?

100 g Meat balls, canned có 126 kcal, gồm 7,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Meat balls, canned có bao nhiêu calo?

50 g Meat balls, canned có 63 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Meat balls, canned có bao nhiêu calo?

150 g Meat balls, canned có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Meat balls, canned có bao nhiêu calo?

200 g Meat balls, canned có 253 kcal, gồm 14 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Meat balls, canned có bao nhiêu calo?

250 g Meat balls, canned có 316 kcal, gồm 18 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ