Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 9,6 g 4%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 521 mg 23%
  • Cholesterol 41 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,5 µg 1%
  • Vitamin C 0,49 mg 1%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 10,9 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 12,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 20,3 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 33,6 mg 8%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 344 mg 7%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 10,7 µg 19%
  • Iốt 4,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21414 g9,6 g13 g
50 g50 g1077,1 g4,8 g6,5 g
150 g150 g32121 g15 g20 g
200 g200 g42829 g19 g26 g
250 g250 g53536 g24 g33 g

Câu hỏi về Meatball, average of industrial products

100 g Meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, average of industrial products có 214 kcal, gồm 14 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, average of industrial products có 107 kcal, gồm 7,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, average of industrial products có 321 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, average of industrial products có 428 kcal, gồm 29 g đạm, 19 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, average of industrial products có 535 kcal, gồm 36 g đạm, 24 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ