Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 716 mg 31%
  • Cholesterol 41,7 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,4 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 13,1 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 16,7 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 13,8 mg 3%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 9,4 µg 17%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15712 g5,1 g9 g
50 g50 g795,8 g2,5 g4,5 g
150 g150 g23617 g7,6 g14 g
200 g200 g31423 g10 g18 g
250 g250 g39329 g13 g23 g

Câu hỏi về Frankfurter, light, average of industrial products

100 g Frankfurter, light, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Frankfurter, light, average of industrial products có 157 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Frankfurter, light, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Frankfurter, light, average of industrial products có 79 kcal, gồm 5,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Frankfurter, light, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Frankfurter, light, average of industrial products có 236 kcal, gồm 17 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Frankfurter, light, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Frankfurter, light, average of industrial products có 314 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Frankfurter, light, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Frankfurter, light, average of industrial products có 393 kcal, gồm 29 g đạm, 13 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ