Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 761 mg 33%
  • Cholesterol 38,9 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,8 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 18,4 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 12,7 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 11,5 mg 3%
  • Phốt pho 77,3 mg 6%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1468 g7,3 g9,5 g
50 g50 g734 g3,6 g4,7 g
150 g150 g21912 g11 g14 g
200 g200 g29216 g15 g19 g
250 g250 g36520 g18 g24 g

Câu hỏi về Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average

100 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có bao nhiêu calo?

100 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có 146 kcal, gồm 8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có bao nhiêu calo?

50 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có 73 kcal, gồm 4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có bao nhiêu calo?

150 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có 219 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có bao nhiêu calo?

200 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có 292 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có bao nhiêu calo?

250 g Slicing sausage, lauantai, light, 10% fat, average có 365 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ