Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Groat sausage, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb20 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,3 g —
- Natri 677 mg 29%
- Cholesterol 23,2 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,87 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 31,2 µg 8%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
Khoáng chất
- Canxi 18,5 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 30,2 mg 7%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 12,8 µg 23%
- Iốt 6,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 7,9 g | 20 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 4 g | 10 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 12 g | 30 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 16 g | 41 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 20 g | 51 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Groat sausage294 kcal / 100 g
- Barbeque sausage230 kcal / 100 g
- Barbeque sausage light167 kcal / 100 g
- Frankfurter average of industrial products212 kcal / 100 g
- Liver casserole rice average of industrial products164 kcal / 100 g
- Sausage ring bologna210 kcal / 100 g
- Sausage ring bologna light162 kcal / 100 g
- Liver sausage liver pate227 kcal / 100 g
- Meatball average of industrial products214 kcal / 100 g
- Groat sausage fried without fat269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Groat sausage, average of industrial products
100 g Groat sausage, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Groat sausage, average of industrial products có 242 kcal, gồm 7,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Groat sausage, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Groat sausage, average of industrial products có 121 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Groat sausage, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Groat sausage, average of industrial products có 363 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Groat sausage, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Groat sausage, average of industrial products có 484 kcal, gồm 16 g đạm, 41 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Groat sausage, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Groat sausage, average of industrial products có 605 kcal, gồm 20 g đạm, 51 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ