Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0,1 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 729 mg 32%
- Cholesterol 29,9 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,2 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,19 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 4,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 19,2 mg 1%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 19,2 mg 5%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 8,8 µg 16%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 10 g | 5,8 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 5,2 g | 2,9 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 16 g | 8,7 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 21 g | 12 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 26 g | 15 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Slicing sausage lauantai average of industrial products193 kcal / 100 g
- Slicing sausage lauantai209 kcal / 100 g
- Sausage ring bologna light162 kcal / 100 g
- Groat sausage average of industrial products242 kcal / 100 g
- Sausage ring bologna210 kcal / 100 g
- Barbeque sausage light167 kcal / 100 g
- Frankfurter light average of industrial products157 kcal / 100 g
- Frankfurter average of industrial products212 kcal / 100 g
- Salami light240 kcal / 100 g
- Liver sausage liver pate light147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products
100 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có 216 kcal, gồm 10 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có 108 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có 324 kcal, gồm 16 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có 432 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Slicing sausage, jahti, 17% fat, average of industrial products có 540 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ