Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Longaniza

Calo và thông tin dinh dưỡng

345
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo28 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34525 g0 g28 g
50 g50 g17313 g0 g14 g
150 g150 g51838 g0 g41 g
200 g200 g69050 g0 g55 g
250 g250 g86363 g0 g69 g

Câu hỏi về Longaniza

Longaniza là xúc xích gì?

Đây là loại xúc xích dài làm từ thịt xay, thường nêm tỏi và gia vị; công thức thay đổi theo vùng. Có loại tươi cần nấu chín và loại đã ủ hoặc sấy có thể ăn liền.

Nên nấu longaniza tươi thế nào để chín đều?

Áp chảo ở lửa vừa, trở thường xuyên để vỏ không cháy trước khi phần giữa chín; thường mất khoảng 12–15 phút tùy độ dày. Nếu có nhiệt kế, kiểm tra phần giữa đạt 71 °C.

Có cần bỏ vỏ longaniza trước khi nấu không?

Không cần nếu vỏ là loại ăn được; cứ để nguyên khi áp chảo hoặc nướng để xúc xích giữ hình dạng. Nếu vỏ dai, khó nhai hoặc ghi rõ là vỏ không ăn được, hãy rạch và bóc sau khi nấu.

Longaniza hợp với món nào?

Bạn có thể nướng hoặc áp chảo rồi ăn cùng bánh mì, cơm, đậu hay trứng. Longaniza cũng thường được cắt lát hoặc bóp vụn để nấu cùng cơm, mì và các món hầm.

Bảo quản longaniza tươi thế nào?

Giữ trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; để riêng với thực phẩm ăn liền để tránh nước thịt sống nhỏ vào chúng. Muốn giữ lâu hơn, chia phần và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Longaniza ăn sống được không?

Chỉ ăn không cần nấu nếu sản phẩm đã được ủ hoặc sấy và được bán để ăn liền. Longaniza tươi phải nấu chín hoàn toàn; màu bên ngoài chín vàng không đủ để xác định phần giữa đã chín.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ