Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frankfurter, light, grilled
Calo và thông tin dinh dưỡng
169
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,5 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 770 mg 33%
- Cholesterol 44,8 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,3 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 14,1 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,4 mg 22%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 4,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 17,9 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 14,9 mg 4%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 10,1 µg 18%
- Iốt 6,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 12 g | 5,5 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 6,2 g | 2,7 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 19 g | 8,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 25 g | 11 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 31 g | 14 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Frankfurter, light, grilled
100 g Frankfurter, light, grilled có bao nhiêu calo?
100 g Frankfurter, light, grilled có 169 kcal, gồm 12 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Frankfurter, light, grilled có bao nhiêu calo?
50 g Frankfurter, light, grilled có 85 kcal, gồm 6,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Frankfurter, light, grilled có bao nhiêu calo?
150 g Frankfurter, light, grilled có 254 kcal, gồm 19 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Frankfurter, light, grilled có bao nhiêu calo?
200 g Frankfurter, light, grilled có 338 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Frankfurter, light, grilled có bao nhiêu calo?
250 g Frankfurter, light, grilled có 423 kcal, gồm 31 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ