Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 559 mg 24%
  • Cholesterol 37,4 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,4 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 10,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 21,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 28,3 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 30,1 mg 7%
  • Phốt pho 146 mg 12%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23712 g11 g16 g
50 g50 g1196,2 g5,6 g7,9 g
150 g150 g35619 g17 g24 g
200 g200 g47425 g23 g32 g
250 g250 g59331 g28 g40 g

Câu hỏi về Meatball, industrial

100 g Meatball, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, industrial có 237 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Meatball, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, industrial có 119 kcal, gồm 6,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Meatball, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, industrial có 356 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Meatball, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, industrial có 474 kcal, gồm 25 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Meatball, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, industrial có 593 kcal, gồm 31 g đạm, 28 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ