Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken meatball, saarioinen
Calo và thông tin dinh dưỡng
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb11 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,7 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,5 µg 2%
- Vitamin C 0,29 mg 0%
- Vitamin D 0,34 µg 2%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 22,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 15,4 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 30,2 mg 7%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 385 mg 8%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 12,5 µg 23%
- Iốt 7,4 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 14 g | 11 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 7,1 g | 5,4 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 21 g | 16 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 28 g | 22 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 35 g | 27 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken meatball, saarioinen
100 g Chicken meatball, saarioinen có bao nhiêu calo?
100 g Chicken meatball, saarioinen có 186 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Chicken meatball, saarioinen có bao nhiêu calo?
50 g Chicken meatball, saarioinen có 93 kcal, gồm 7,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Chicken meatball, saarioinen có bao nhiêu calo?
150 g Chicken meatball, saarioinen có 279 kcal, gồm 21 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Chicken meatball, saarioinen có bao nhiêu calo?
200 g Chicken meatball, saarioinen có 372 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Chicken meatball, saarioinen có bao nhiêu calo?
250 g Chicken meatball, saarioinen có 465 kcal, gồm 35 g đạm, 27 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ