Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 544 mg 24%
  • Cholesterol 43,2 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,3 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 22 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 21,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 28,8 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 33,6 mg 8%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23014 g13 g13 g
50 g50 g1157 g6,7 g6,6 g
150 g150 g34521 g20 g20 g
200 g200 g46028 g27 g26 g
250 g250 g57535 g34 g33 g

Câu hỏi về Meatball, hk/pirkka, industrial

100 g Meatball, hk/pirkka, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, hk/pirkka, industrial có 230 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Meatball, hk/pirkka, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, hk/pirkka, industrial có 115 kcal, gồm 7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Meatball, hk/pirkka, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, hk/pirkka, industrial có 345 kcal, gồm 21 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Meatball, hk/pirkka, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, hk/pirkka, industrial có 460 kcal, gồm 28 g đạm, 27 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Meatball, hk/pirkka, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, hk/pirkka, industrial có 575 kcal, gồm 35 g đạm, 34 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ