Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 700 mg 30%
  • Cholesterol 57,1 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,7 µg 1%
  • Vitamin C 0,16 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,59 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 26,3 mg 6%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 16,5 µg 30%
  • Iốt 4,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24213 g4 g19 g
50 g50 g1216,5 g2 g9,5 g
150 g150 g36320 g6 g29 g
200 g200 g48426 g8 g38 g
250 g250 g60533 g10 g48 g

Câu hỏi về Meatball, enebacken, lidl, industrial

100 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có 242 kcal, gồm 13 g đạm, 4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có 121 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có 363 kcal, gồm 20 g đạm, 6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có 484 kcal, gồm 26 g đạm, 8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, enebacken, lidl, industrial có 605 kcal, gồm 33 g đạm, 10 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ