Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 464 mg 20%
  • Cholesterol 42,8 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,7 µg 2%
  • Vitamin C 0,06 mg 0%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 20,1 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 22%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 18,7 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 41,4 mg 10%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 7,5 µg 14%
  • Iốt 4,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20615 g10 g11 g
50 g50 g1037,6 g5,2 g5,7 g
150 g150 g30923 g16 g17 g
200 g200 g41230 g21 g23 g
250 g250 g51538 g26 g29 g

Câu hỏi về Meatball, kartanon, lidl, industrial

100 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có 206 kcal, gồm 15 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có 103 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có 309 kcal, gồm 23 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có 412 kcal, gồm 30 g đạm, 21 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Meatball, kartanon, lidl, industrial có 515 kcal, gồm 38 g đạm, 26 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ