Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 800 mg 35%
  • Cholesterol 26,1 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,3 µg 2%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 13,8 mg 1%
  • Sắt 21,6 mg 120%
  • Magiê 21,3 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,38 mg 17%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17412 g18 g5,3 g
50 g50 g876 g9 g2,7 g
150 g150 g26118 g27 g8 g
200 g200 g34824 g36 g11 g
250 g250 g43530 g45 g13 g

Câu hỏi về Blood pancake, atria/kartanon, lidl

100 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có bao nhiêu calo?

100 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có bao nhiêu calo?

50 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có 87 kcal, gồm 6 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có bao nhiêu calo?

150 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có 261 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có bao nhiêu calo?

200 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có 348 kcal, gồm 24 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có bao nhiêu calo?

250 g Blood pancake, atria/kartanon, lidl có 435 kcal, gồm 30 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ