Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 650 mg 28%
  • Cholesterol 26,1 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,3 µg 2%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 21,6 mg 120%
  • Magiê 21,8 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 4,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1759,1 g20 g5,7 g
50 g50 g884,5 g10 g2,9 g
150 g150 g26314 g31 g8,6 g
200 g200 g35018 g41 g11 g
250 g250 g43823 g51 g14 g

Câu hỏi về Blood pancake, pirkka

100 g Blood pancake, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Blood pancake, pirkka có 175 kcal, gồm 9,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Blood pancake, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Blood pancake, pirkka có 88 kcal, gồm 4,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Blood pancake, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Blood pancake, pirkka có 263 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Blood pancake, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Blood pancake, pirkka có 350 kcal, gồm 18 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Blood pancake, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Blood pancake, pirkka có 438 kcal, gồm 23 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ