Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 563 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,4 µg 1%
  • Vitamin D 0,71 µg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,92 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 16,3 mg 91%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Selen 8,5 µg 16%
  • Iốt 38,6 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23811 g4,6 g19 g
50 g50 g1195,7 g2,3 g9,7 g
150 g150 g35717 g6,9 g29 g
200 g200 g47623 g9,2 g39 g
250 g250 g59528 g12 g49 g

Câu hỏi về Dồi huyết

100 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

100 g Dồi huyết có 238 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

50 g Dồi huyết có 119 kcal, gồm 5,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

150 g Dồi huyết có 357 kcal, gồm 17 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

200 g Dồi huyết có 476 kcal, gồm 23 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

250 g Dồi huyết có 595 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ