Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi tiết
Calo và thông tin dinh dưỡng
với lúa mạch trân châu
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb15 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 7,2 g | 15 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 3,6 g | 7,4 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 11 g | 22 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 14 g | 29 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 18 g | 37 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi tiết
100 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
100 g Dồi tiết có 206 kcal, gồm 7,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
50 g Dồi tiết có 103 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
150 g Dồi tiết có 309 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
200 g Dồi tiết có 412 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
250 g Dồi tiết có 515 kcal, gồm 18 g đạm, 37 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W384200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ