Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 7 g | 13 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,5 g | 6,4 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 11 g | 19 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 14 g | 26 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 18 g | 32 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích trắng
Xúc xích trắng nấu thế nào để không bị nứt?
Đun nước đến gần sôi rồi hạ lửa; thả xúc xích vào ngâm nóng khoảng 10–15 phút, không để nước sôi ùng ục. Cách này giúp xúc xích chín đều mà lớp vỏ ít bị bục.
Xúc xích trắng có cần bóc vỏ trước khi ăn không?
Với kiểu xúc xích trắng Bavaria, lớp vỏ thường dai và được bóc ra trước khi ăn. Bạn có thể rạch dọc vỏ rồi lột, hoặc cắt một đầu và dùng dao nĩa tách phần nhân.
Xúc xích trắng thường ăn với món gì?
Kiểu Bavaria thường được ăn nóng cùng mù tạt ngọt và bánh mì xoắn pretzel; rau củ muối chua cũng hợp vị béo dịu. Đây là món quen thuộc trong bữa sáng kiểu Bavaria.
Xúc xích trắng bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Cho phần chưa dùng vào hộp kín, giữ lạnh và dùng sớm theo hạn dùng ghi trên bao bì. Nếu đã nấu chín, làm nguội nhanh rồi cất tủ lạnh; hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Xúc xích trắng khác dồi tiết ở điểm nào?
Dồi tiết có nhiều năng lượng và chất béo hơn: mỗi 100 g có 206 kcal và 12,9 g chất béo, so với 140 kcal và 6,5 g chất béo trong xúc xích trắng. Dồi tiết thường có tiết và gia vị đậm hơn.
Xúc xích trắng Bavaria khác xúc xích trắng ra sao?
Xúc xích trắng Bavaria có 292 kcal và 27,2 g chất béo mỗi 100 g, cao hơn mức 140 kcal và 6,5 g của xúc xích trắng. Kiểu Bavaria thường được làm từ thịt xay mịn, nêm rau mùi tây và chanh.
Xúc xích trắng có thể ăn sống không?
Không nên ăn khi chưa nấu chín, trừ khi bao bì ghi rõ sản phẩm đã chín và có thể ăn ngay. Với xúc xích tươi, nấu nóng kỹ theo hướng dẫn trên bao bì.
Nguồn: BLS (Germany) W384300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ