Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi huyết nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
với lúa mạch hạt
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb15 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 8,5 g | 15 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 4,3 g | 7,4 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 13 g | 22 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 17 g | 29 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 21 g | 37 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi huyết nhỏ
100 g Dồi huyết nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Dồi huyết nhỏ có 174 kcal, gồm 8,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Dồi huyết nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Dồi huyết nhỏ có 87 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Dồi huyết nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Dồi huyết nhỏ có 261 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Dồi huyết nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Dồi huyết nhỏ có 348 kcal, gồm 17 g đạm, 29 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Dồi huyết nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Dồi huyết nhỏ có 435 kcal, gồm 21 g đạm, 37 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W384100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ