Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16423 g0,4 g7,7 g
50 g50 g8212 g0,2 g3,9 g
150 g150 g24635 g0,5 g12 g
200 g200 g32847 g0,7 g16 g
250 g250 g41058 g0,9 g19 g

Câu hỏi về Hỗn hợp làm dồi huyết

100 g Hỗn hợp làm dồi huyết có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp làm dồi huyết có 164 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Hỗn hợp làm dồi huyết có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp làm dồi huyết có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Hỗn hợp làm dồi huyết có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp làm dồi huyết có 246 kcal, gồm 35 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Hỗn hợp làm dồi huyết có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp làm dồi huyết có 328 kcal, gồm 47 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Hỗn hợp làm dồi huyết có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp làm dồi huyết có 410 kcal, gồm 58 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W343000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ