Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25717 g0,2 g21 g
50 g50 g1298,7 g0,1 g10 g
150 g150 g38626 g0,2 g31 g
200 g200 g51435 g0,3 g42 g
250 g250 g64344 g0,4 g52 g

Câu hỏi về Xúc xích huyết có lưỡi

100 g Xúc xích huyết có lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích huyết có lưỡi có 257 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Xúc xích huyết có lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích huyết có lưỡi có 129 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Xúc xích huyết có lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích huyết có lưỡi có 386 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Xúc xích huyết có lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích huyết có lưỡi có 514 kcal, gồm 35 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Xúc xích huyết có lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích huyết có lưỡi có 643 kcal, gồm 44 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W352000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ