Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Dồi huyết

Calo và thông tin dinh dưỡng

379
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb1,3 g
Chất béo35 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 13 g 67%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 680 mg 30%
  • Cholesterol 120 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 72,8 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 38 mg 1%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 15,5 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37915 g1,3 g35 g
2 khẩu phần200 g75829 g2,6 g69 g
½ khẩu phần50 g1907,3 g0,6 g17 g
3 khẩu phần300 g113744 g3,9 g104 g
4 khẩu phần400 g151658 g5,2 g138 g
150 g150 g56922 g1,9 g52 g
250 g250 g94837 g3,2 g86 g

Câu hỏi về Dồi huyết

Dồi huyết nên chiên thế nào để không bị bục?

Thái khoanh dày khoảng 1–2 cm, thấm khô rồi chiên áp chảo với lửa vừa nhỏ, khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Tránh chọc hoặc lật liên tục; nếu dồi còn sống, cần nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.

Dồi huyết ăn với món gì ngon?

Dồi huyết thường được ăn cùng cháo lòng, bún đậu mắm tôm hoặc rau thơm và dưa chua. Nếu chiên, bạn có thể dùng kèm nước mắm pha hoặc tương ớt để vị béo đỡ ngấy.

Dồi huyết có cần bỏ vỏ trước khi chế biến không?

Không nhất thiết: vỏ làm từ ruột có thể ăn được nếu đã làm sạch và nấu chín. Nếu vỏ dai, dày hoặc là màng bọc nhân tạo, hãy bóc bỏ sau khi làm nóng; đừng rạch sâu khiến nhân rơi ra.

Dồi huyết bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu sau khi mở?

Đậy kín và giữ ở ngăn mát; dùng trong vòng 3–4 ngày sau khi mở. Đừng để dồi ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, hoặc quá 1 giờ khi trời nóng trên 32 °C.

Có thể cấp đông dồi huyết không?

Có. Chia thành phần vừa ăn, bọc kín để tránh khô và dùng trong khoảng 1–2 tháng để giữ chất lượng; rã đông trong ngăn mát rồi làm nóng đến khi nóng đều trước khi ăn.

Dồi huyết ăn sống được không?

Không nên ăn sống hoặc còn tái vì dồi có thể chứa huyết và nguyên liệu chưa chín. Nấu đến khi nóng bốc hơi ở cả phần giữa; nếu dùng nhiệt kế thực phẩm, phần giữa cần đạt 75 °C.

Dồi huyết khác dồi huyết gan ở điểm nào?

Dồi huyết thường có vị đậm, béo và kết cấu chắc do hỗn hợp huyết cùng mỡ hoặc phần phụ; dồi huyết gan có thêm gan nên vị gan rõ hơn. Dồi huyết gan có 176 kcal và 10,3 g chất béo trên 100 g, so với 379 kcal và 35 g chất béo trong dồi huyết.

Nguồn: USDA FoodData Central 171618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ