Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi huyết ép
Calo và thông tin dinh dưỡng
258
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,4 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 18 g | 0,4 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 9,1 g | 0,2 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 27 g | 0,6 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 36 g | 0,8 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 45 g | 1 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi huyết ép
100 g Dồi huyết ép có bao nhiêu calo?
100 g Dồi huyết ép có 258 kcal, gồm 18 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Dồi huyết ép có bao nhiêu calo?
50 g Dồi huyết ép có 129 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Dồi huyết ép có bao nhiêu calo?
150 g Dồi huyết ép có 387 kcal, gồm 27 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Dồi huyết ép có bao nhiêu calo?
200 g Dồi huyết ép có 516 kcal, gồm 36 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Dồi huyết ép có bao nhiêu calo?
250 g Dồi huyết ép có 645 kcal, gồm 45 g đạm, 1 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W348000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ