Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi tiết
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
218
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb23 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 8,6 g | 23 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 4,3 g | 12 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 13 g | 35 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 17 g | 46 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 22 g | 58 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi tiết
100 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
100 g Dồi tiết có 218 kcal, gồm 8,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
50 g Dồi tiết có 109 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
150 g Dồi tiết có 327 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
200 g Dồi tiết có 436 kcal, gồm 17 g đạm, 46 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Dồi tiết có bao nhiêu calo?
250 g Dồi tiết có 545 kcal, gồm 22 g đạm, 58 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: slv 5968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ