Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20212 g17 g9 g
50 g50 g1016 g8,7 g4,5 g
150 g150 g30318 g26 g14 g
200 g200 g40424 g35 g18 g
250 g250 g50530 g43 g23 g

Câu hỏi về Dồi huyết

100 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

100 g Dồi huyết có 202 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

50 g Dồi huyết có 101 kcal, gồm 6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

150 g Dồi huyết có 303 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

200 g Dồi huyết có 404 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

250 g Dồi huyết có 505 kcal, gồm 30 g đạm, 43 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: slv 1430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ