Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 940 mg 41%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 12,3 mg 68%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29710 g17 g22 g
50 g50 g1495,2 g8,3 g11 g
150 g150 g44616 g25 g32 g
200 g200 g59421 g33 g43 g
250 g250 g74326 g42 g54 g

Câu hỏi về Dồi huyết

100 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

100 g Dồi huyết có 297 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

50 g Dồi huyết có 149 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

150 g Dồi huyết có 446 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

200 g Dồi huyết có 594 kcal, gồm 21 g đạm, 33 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

250 g Dồi huyết có 743 kcal, gồm 26 g đạm, 42 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ