Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chorizo

Calo và thông tin dinh dưỡng

395
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb2,4 g
Chất béo32 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 395 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 1400 mg 61%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Kali 240 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39524 g2,4 g32 g
50 g50 g19812 g1,2 g16 g
150 g150 g59336 g3,6 g48 g
200 g200 g79048 g4,8 g64 g
250 g250 g98860 g6 g81 g

Câu hỏi về Chorizo

Chorizo có ăn sống được không?

Chorizo kiểu Tây Ban Nha đã được ủ hoặc làm khô thường có thể ăn trực tiếp, thái lát mỏng. Chorizo tươi kiểu Mexico là xúc xích sống, cần nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.

Rán chorizo thế nào để không bị khô?

Với chorizo đã ủ, thái lát rồi rán trên lửa vừa khoảng 2–3 phút, lật một lần; xúc xích sẽ tiết mỡ và dậy mùi. Chorizo tươi nên bóp hoặc cắt nhỏ, đảo đến khi chín hẳn ở giữa.

Chorizo tươi cần nấu đến nhiệt độ nào?

Nếu là chorizo tươi, nấu đến khi phần giữa đạt 71 °C; đừng chỉ dựa vào màu bên ngoài. Chorizo đã ủ thường được ăn trực tiếp hoặc làm nóng cùng món ăn.

Bảo quản chorizo sau khi mở gói thế nào?

Bọc kín phần chorizo đã cắt và để trong ngăn mát tủ lạnh. Chorizo tươi nên được dùng sớm; với loại đã ủ, làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì vì độ khô và cách đóng gói khác nhau.

Chorizo thường dùng trong những món nào?

Chorizo rất hợp với trứng ốp la hoặc trứng bác, đậu hầm và cơm paella. Rán sơ vài lát trước để mỡ thơm lan vào các nguyên liệu khác.

Chistorra khác chorizo thế nào?

Chistorra là xúc xích kiểu Tây Ban Nha thường mảnh hơn và có thể rán nhanh; chorizo có nhiều kiểu, từ loại tươi đến loại ủ khô. Chistorra có 395 kcal và 32 g chất béo trên 100 g.

Chorizo có nhiều đạm không?

Chorizo cung cấp 24 g protein trên 100 g, nhưng khẩu phần ăn thường chỉ là vài lát hoặc một phần nhỏ trong món chính. Vì vậy, hãy cân nhắc lượng ăn cùng các thành phần khác của bữa ăn.

Nguồn: CoFID (UK) 19-516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ