Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,2 g —
- Natri 580 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 9,7 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 8 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 350 mg 28%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 23 g | 2 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 12 g | 1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 35 g | 3 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 46 g | 4 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 58 g | 5 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây lát114 kcal / 100 g
- Thịt nguội gànấu chín, thái lát175 kcal / 100 g
- Giăm bông gà nấu chínthái lát105 kcal / 100 g
- Ức gàđồ nguội, tẩm ướp quay lò, thái lát, đóng gói sẵn98 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Phi lê gà đã chế biến158 kcal / 100 g
- Bánh mì thịt gà giảthịt nguội265 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, đã nấu chín, nấu bằng lò vi sóng252 kcal / 100 g
- Lát thịt hộp chay189 kcal / 100 g
- Giăm bông gàđã nấu chín120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà lát
Thịt gà lát ăn trực tiếp được không?
Nếu là loại chín, đóng gói sẵn thì bạn có thể ăn trực tiếp; loại sống hoặc chưa nấu chín cần được nấu kỹ trước khi ăn. Kiểm tra hướng dẫn trên bao bì để biết sản phẩm thuộc loại nào.
Làm nóng thịt gà lát thế nào để không bị khô?
Áp chảo nhanh trên lửa vừa khoảng một phút mỗi mặt, hoặc cho vào món nóng ở cuối lúc nấu. Đun lâu dễ làm lát thịt dai và khô.
Thịt gà lát đã mở gói bảo quản được bao lâu?
Đậy kín hoặc cho vào hộp sạch rồi để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng trong vòng ba đến năm ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá hai giờ, nên bỏ đi.
Thịt gà lát hợp với món gì?
Kẹp cùng bánh mì, rau xà lách và cà chua để làm bánh mì sandwich; bạn cũng có thể cuộn với rau củ hoặc thêm vào salad và mì.
Thịt gà lát khác thịt gà tây lát thế nào?
Hai loại có lượng năng lượng gần như nhau: mỗi 100 g thịt gà lát có 114 kcal, còn thịt gà tây lát có 114 kcal. Thịt gà lát có 23 g protein so với 23 g ở thịt gà tây lát.
Thịt gà lát có nhiều natri không?
Một khẩu phần 100 g có 580 mg natri. Nếu muốn giảm lượng natri trong bữa ăn, bạn có thể dùng ít lát hơn và ăn kèm rau tươi thay vì thêm món mặn khác.
Nguồn: CoFID (UK) 19-538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ