Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chistorra
Calo và thông tin dinh dưỡng
512
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,9 g
Chất béo51 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 512 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 27 g 134%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 512 | 15 g | 0,9 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 7,7 g | 0,5 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 768 | 23 g | 1,4 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1024 | 31 g | 1,8 g | 101 g |
| 250 g | 250 g | 1280 | 38 g | 2,3 g | 126 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chistorra
100 g Chistorra có bao nhiêu calo?
100 g Chistorra có 512 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Chistorra có bao nhiêu calo?
50 g Chistorra có 256 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Chistorra có bao nhiêu calo?
150 g Chistorra có 768 kcal, gồm 23 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 76 g chất béo.
200 g Chistorra có bao nhiêu calo?
200 g Chistorra có 1024 kcal, gồm 31 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 101 g chất béo.
250 g Chistorra có bao nhiêu calo?
250 g Chistorra có 1280 kcal, gồm 38 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 126 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ