Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán khô, ướp muối
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb1,1 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1 g —
- Natri 1324 mg 58%
- Cholesterol 79,1 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,8 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,48 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 552 mg 12%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 36,6 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 26 g | 1,1 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 13 g | 0,6 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 39 g | 1,7 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 53 g | 2,3 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 66 g | 2,8 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha
100 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có 234 kcal, gồm 26 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có 117 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có 351 kcal, gồm 39 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có 468 kcal, gồm 53 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích chorizo kiểu Tây Ban Nha có 585 kcal, gồm 66 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ