Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích hun khói với phô mai cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín trước
315
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb10 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 785 mg 34%
- Cholesterol 61,6 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,58 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 13 g | 10 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 6,3 g | 5 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 19 g | 15 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 25 g | 20 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 31 g | 25 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích hun khói với phô mai cheddar
100 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có 315 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có 158 kcal, gồm 6,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có 473 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có 630 kcal, gồm 25 g đạm, 20 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích hun khói với phô mai cheddar có 788 kcal, gồm 31 g đạm, 25 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ