Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,2 g —
- Natri 482 mg 21%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 626 µg 70%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 72,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 8,1 g | 14 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 36 | 1,4 g | 2,3 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 72 | 2,7 g | 4,7 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 18 | 0,7 g | 1,2 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 109 | 4,1 g | 7 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 145 | 5,5 g | 9,4 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 4 g | 6,9 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 12 g | 21 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 16 g | 28 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 20 g | 34 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Scrapple thịt heo
Scrapple thịt heo là món gì?
Đây là món thịt heo xay hoặc vụn thịt nấu cùng bột ngô và gia vị, ép thành khối rồi để nguội cho đông. Món này thường được thái lát và áp chảo.
Chiên scrapple thịt heo thế nào để mặt ngoài giòn mà lát không nát?
Thái lát dày khoảng 1–1,5 cm, để chảo nóng với một lớp dầu mỏng rồi chiên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi vàng giòn. Lật nhẹ bằng xẻng rộng; đừng đảo hoặc lật nhiều lần vì lát scrapple dễ vỡ.
Scrapple thịt heo thường ăn với món gì?
Bạn có thể ăn scrapple áp chảo cùng trứng, bánh mì nướng hoặc khoai tây ăn sáng. Ở Pennsylvania, món này thường được dùng với trứng và đôi khi ăn kèm sốt táo hoặc si-rô.
Scrapple thịt heo bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Bọc kín phần chưa dùng và để trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành lát, ngăn cách bằng giấy nến rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi chiên.
Có thể thay scrapple thịt heo bằng thịt heo hộp không?
Có thể dùng thịt heo hộp thái lát và áp chảo, nhưng món thay thế sẽ chắc và nhiều thịt hơn, không có kết cấu mềm, hơi bở nhờ bột ngô của scrapple. Thịt heo hộp có 308 kcal và 27 g chất béo trên 100 g, so với 213 kcal và 14 g chất béo trong scrapple thịt heo.
Scrapple thịt heo khác thịt hộp lợn ở điểm nào?
Scrapple được nấu với bột ngô rồi ép thành khối, còn thịt hộp lợn thường là thịt đã ướp muối và đóng hộp, nên có kết cấu đặc và vị mặn rõ hơn. Thịt hộp lợn có 1.289 mg natri trên 100 g, trong khi scrapple thịt heo có 482 mg.
Scrapple thịt heo có thể ăn sống không?
Không nên ăn sống hoặc ăn lạnh trực tiếp từ gói nếu sản phẩm chưa được ghi rõ là đã nấu chín hoàn toàn. Hãy làm nóng scrapple đến nóng đều bên trong; áp chảo các lát đến khi cả hai mặt vàng và phần giữa bốc hơi nóng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ