Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt hộp lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1289 mg 56%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 61,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 13 g | 2,1 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 95 | 3,5 g | 0,6 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 189 | 7,1 g | 1,2 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 47 | 1,8 g | 0,3 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 284 | 11 g | 1,8 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 379 | 14 g | 2,4 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 6,3 g | 1,1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 19 g | 3,2 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 25 g | 4,2 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 31 g | 5,3 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hộp lợn và giăm bôngđược xay, đóng hộp, bao gồm spam (hormel)315 kcal / 100 g
- Thịt hộp lợn và gàđược xay, đóng hộp, bao gồm spam lite196 kcal / 100 g
- Thịt hộp lợn giăm bông và gàđược xay, đóng hộp, giảm natri, bổ sung axit ascorbic, bao gồm spam ít hơn 25% natri293 kcal / 100 g
- Thịt heo và giăm bôngđóng hộp315 kcal / 100 g
- Thịt nguội hộp256 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Giăm bông heo đóng hộpthạch aspic140 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, siêu nạc và thông thường, đóng hộp, quay167 kcal / 100 g
- Xúc xích hộp lợn và bò260 kcal / 100 g
- Xúc xích luncheon meat306 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hộp lợn
100 g Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt hộp lợn có 334 kcal, gồm 13 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt hộp lợn có 95 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt hộp lợn có 189 kcal, gồm 7,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt hộp lợn có 47 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt hộp lợn có 284 kcal, gồm 11 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt hộp lợn có 379 kcal, gồm 14 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt hộp lợn có 167 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Thịt hộp lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt hộp lợn có 501 kcal, gồm 19 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ