Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt hộp lợn và giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được xay, đóng hộp, bao gồm spam (hormel)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1411 mg 61%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 68,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 409 mg 9%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 13 g | 4,6 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 56 g | 176 | 7,5 g | 2,6 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 112 g | 353 | 15 g | 5,2 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 28 g | 88 | 3,8 g | 1,3 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 168 g | 529 | 23 g | 7,7 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 224 g | 706 | 30 g | 10 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 6,7 g | 2,3 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 20 g | 6,9 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 27 g | 9,2 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 34 g | 12 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hộp lợn và gàđược xay, đóng hộp, bao gồm spam lite196 kcal / 100 g
- Thịt hộp lợnđóng hộp334 kcal / 100 g
- Xúc xích hộp lợn và bò260 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Giăm bông heo đóng hộpthạch aspic140 kcal / 100 g
- Phết bánh mì kẹp thịt nguộithịt nguội216 kcal / 100 g
- Sốt phết bánh mì thịt heo và bò235 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, siêu nạc và thông thường, đóng hộp, quay167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hộp lợn và giăm bông
100 g Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt hộp lợn và giăm bông có 315 kcal, gồm 13 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (56 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (56 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có 176 kcal, gồm 7,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (112 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (112 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có 353 kcal, gồm 15 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (28 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (28 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có 88 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (168 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (168 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có 529 kcal, gồm 23 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (224 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (224 g) Thịt hộp lợn và giăm bông có 706 kcal, gồm 30 g đạm, 10 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt hộp lợn và giăm bông có 158 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt hộp lợn và giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt hộp lợn và giăm bông có 473 kcal, gồm 20 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ