Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt hộp lợn và gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
được xay, đóng hộp, bao gồm spam lite
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 1032 mg 45%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 38,5 mg 43%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 64,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 461 mg 10%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 15 g | 1,4 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 56 g | 110 | 8,5 g | 0,8 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 112 g | 220 | 17 g | 1,5 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 28 g | 55 | 4,3 g | 0,4 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 168 g | 329 | 26 g | 2,3 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 224 g | 439 | 34 g | 3 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 7,6 g | 0,7 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 23 g | 2 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 31 g | 2,7 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 38 g | 3,4 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hộp lợn và giăm bôngđược xay, đóng hộp, bao gồm spam (hormel)315 kcal / 100 g
- Thịt heo và gàđóng hộp196 kcal / 100 g
- Xúc xích hộp lợn và bò260 kcal / 100 g
- Giò lụa thịt gà và thịt heo336 kcal / 100 g
- Xúc xích Vienna gà bò và heođóng hộp230 kcal / 100 g
- Giò lụa thịt gà thịt gà tây và thịt heo298 kcal / 100 g
- Gà phếtđóng hộp159 kcal / 100 g
- Sốt phết bánh mì thịt heo và bò235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hộp lợn và gà
100 g Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt hộp lợn và gà có 196 kcal, gồm 15 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (56 g) Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (56 g) Thịt hộp lợn và gà có 110 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (112 g) Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (112 g) Thịt hộp lợn và gà có 220 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (28 g) Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (28 g) Thịt hộp lợn và gà có 55 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (168 g) Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (168 g) Thịt hộp lợn và gà có 329 kcal, gồm 26 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (224 g) Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (224 g) Thịt hộp lợn và gà có 439 kcal, gồm 34 g đạm, 3 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt hộp lợn và gà có 98 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Thịt hộp lợn và gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt hộp lợn và gà có 294 kcal, gồm 23 g đạm, 2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ