Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb7,3 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1166 mg 51%
- Cholesterol 57,2 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 6,9 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 12 g | 7,3 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 6,2 g | 3,7 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 19 g | 11 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 25 g | 15 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 31 g | 18 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng
100 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 283 kcal, gồm 12 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 142 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 425 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 566 kcal, gồm 25 g đạm, 15 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 708 kcal, gồm 31 g đạm, 18 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ