Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb6 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1204 mg 52%
- Cholesterol 65,9 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 6,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 14 g | 6 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,9 g | 3 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 21 g | 9 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 28 g | 12 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 35 g | 15 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng
100 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 339 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 170 kcal, gồm 6,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 509 kcal, gồm 21 g đạm, 9 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 678 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướng có 848 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ