Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 220 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Đường 2 g —
  • Natri 655 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin D 0,61 µg 3%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 20,7 µg 5%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 43,8 mg 3%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Iốt 35,1 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2209,9 g6,6 g17 g
50 g50 g1104,9 g3,3 g8,6 g
150 g150 g33015 g9,9 g26 g
200 g200 g44020 g13 g34 g
250 g250 g55025 g17 g43 g

Câu hỏi về Xúc xích trắng

100 g Xúc xích trắng có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích trắng có 220 kcal, gồm 9,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Xúc xích trắng có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích trắng có 110 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Xúc xích trắng có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích trắng có 330 kcal, gồm 15 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Xúc xích trắng có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích trắng có 440 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Xúc xích trắng có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích trắng có 550 kcal, gồm 25 g đạm, 17 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ