Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,1 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 730 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 6,6 µg 276%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 43,5 mg 10%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,73 mg 81%
- Selen 31,8 µg 58%
- Iốt 4,1 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 22 g | 0,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 11 g | 0,1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 33 g | 0,2 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 195 | 44 g | 0,3 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 244 | 55 g | 0,4 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới
100 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có bao nhiêu calo?
100 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có 98 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có bao nhiêu calo?
50 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có bao nhiêu calo?
150 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có 146 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có bao nhiêu calo?
200 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có 195 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có bao nhiêu calo?
250 g Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đới có 244 kcal, gồm 55 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ