Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Pudding trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

để nấu

244
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb3,6 g
Chất béo21 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 523 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24410 g3,6 g21 g
50 g50 g1225 g1,8 g11 g
150 g150 g36615 g5,5 g32 g
200 g200 g48820 g7,3 g42 g
250 g250 g61025 g9,1 g53 g

Câu hỏi về Pudding trắng

Pudding trắng được làm từ gì?

Đây là loại xúc xích thường làm từ thịt và mỡ heo trộn với yến mạch hoặc ngũ cốc, gia vị; công thức thay đổi theo nhà sản xuất. Khác với dồi huyết, món này không có huyết.

Chiên pudding trắng thế nào để mặt ngoài vàng giòn?

Cắt thành lát dày khoảng 1–2 cm, áp chảo với chút dầu ở lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi nóng kỹ và vàng nâu. Đừng để lửa quá lớn vì mỡ dễ cháy trước khi phần giữa nóng lên.

Có thể nướng pudding trắng trong nồi chiên không dầu không?

Có. Xếp các lát thành một lớp, nướng ở 180 °C khoảng 8–10 phút, lật giữa chừng; lát mỏng có thể chín sớm hơn.

Pudding trắng thường ăn với món gì?

Món này thường được áp chảo và ăn trong bữa sáng kiểu Ireland cùng trứng, cà chua, nấm, đậu và bánh mì. Bạn cũng có thể cắt hạt lựu, chiên giòn rồi rắc lên khoai tây nghiền hoặc món hầm.

Bảo quản pudding trắng đã mở gói thế nào?

Để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, bọc kín và dùng theo hạn sử dụng sau khi mở ghi trên bao bì. Nếu muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn rồi cấp đông kín; rã đông trong ngăn mát trước khi chế biến.

Pudding trắng khác dồi huyết thế nào?

Pudding trắng không có huyết và thường có yến mạch hoặc ngũ cốc, còn dồi huyết có huyết làm nguyên liệu chính. Dồi huyết chứa 17,4 mg sắt trên 100 g; pudding trắng không phải nguồn cung cấp sắt tương đương.

Pudding trắng có ăn sống được không?

Không nên ăn khi chưa làm nóng kỹ, kể cả khi sản phẩm đã được nấu chín trước lúc bán. Làm theo hướng dẫn chế biến trên bao bì và hâm nóng đến tận phần giữa.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ