Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 525 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,3 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Folate (B9) 25,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 27,2 mg 2%
  • Sắt 22,8 mg 127%
  • Magiê 8,5 mg 2%
  • Phốt pho 27,2 mg 2%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24612 g3,8 g20 g
50 g50 g1236 g1,9 g10 g
150 g150 g36918 g5,7 g31 g
200 g200 g49224 g7,6 g41 g
250 g250 g61530 g9,5 g51 g

Câu hỏi về Dồi huyết

100 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

100 g Dồi huyết có 246 kcal, gồm 12 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

50 g Dồi huyết có 123 kcal, gồm 6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

150 g Dồi huyết có 369 kcal, gồm 18 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

200 g Dồi huyết có 492 kcal, gồm 24 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?

250 g Dồi huyết có 615 kcal, gồm 30 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ