Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 46%
  • Natri 1130 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 1,4 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 12,2 mg 3%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 24 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27023 g0 g20 g
50 g50 g13511 g0 g10 g
150 g150 g40534 g0 g30 g
200 g200 g54045 g0 g40 g
250 g250 g67556 g0 g50 g

Câu hỏi về Xúc xích lòng

100 g Xúc xích lòng có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích lòng có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Xúc xích lòng có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích lòng có 135 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Xúc xích lòng có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích lòng có 405 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Xúc xích lòng có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích lòng có 540 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Xúc xích lòng có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích lòng có 675 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ